电磁

电磁
diàn
điện từ

điện từ; điện từ trường

1 nghĩa#23504
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    điện từ; điện từ trường

    • Sóng điện từ là một dạng năng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.