电烙铁

电烙铁
diànlàotie
điện lạc thiết

mỏ hàn điện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mỏ hàn điện

    • Anh ấy dùng mỏ hàn điện để sửa bảng mạch.

  2. danh từ

    mỏ hàn điện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.