电影票

电影票
diànyǐngpiào
điện ảnh phiếu

vé xem phim; vé rạp chiếu phim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vé xem phim; vé rạp chiếu phim

    • Tôi đã mua hai vé xem phim.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Đừng vội, cái vé xem phim cậu muốn tớ sẽ gửi đến đúng giờ cho cậu là được chứ gì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.