电工

电工
diàngōng
điện công

thợ điện

3 nghĩa#26566
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ điện

    • Anh ấy là một thợ điện.

  2. danh từ

    thợ điện; công việc điện

  3. danh từ

    điện học; khoa học điện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.