电子狗

电子狗
diàngǒu
điện tử cẩu

thiết bị phát hiện radar; máy dò radar (lóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị phát hiện radar; máy dò radar (lóng)

    • Trong xe anh ấy có một cái máy dò radar.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.