电子书

电子书
diànshū
điện tử thư

sách điện tử; ebook

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sách điện tử; ebook

    • Tôi thích đọc sách điện tử.

  2. danh từ

    sách điện tử; e-book

  3. danh từ

    sách điện tử; máy đọc sách điện tử

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.