电唁

电唁
diànyàn
điện ngạn

điện chia buồn; điện phúng viếng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điện chia buồn; điện phúng viếng

    • Anh ấy đã gửi một bức điện chia buồn.

  2. động từ

    gửi điện chia buồn

    • Anh ấy đã gửi một bức điện chia buồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.