电压

电压
diàn
điện áp

điện thế; điện vị

1 nghĩa#26821
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điện thế; điện vị

    • Điện áp này quá cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.