电位

电位
diànwèi
điện vị

điện thế; điện vị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điện thế; điện vị

    • Điện thế là một khái niệm trong vật lý học.

  2. danh từ

    điện thế; điện vị

    • Điện áp của mạch này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.