申诉书

申诉书
shēnshū
thân tố thư

đơn kháng cáo; đơn xin tái xét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đơn kháng cáo; đơn xin tái xét

    • Anh ấy đã viết một lá đơn kháng cáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.