申讨

申讨
shēntǎo
thân thảo

tố cáo; tố giác; báo cáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tố cáo; tố giác; báo cáo

    • Họ đã tố cáo viên chức tham nhũng đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.