申状

申状
shēnzhuàng
thân trạng

trình bày; nộp đơn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trình bày; nộp đơn

    • Anh ấy nộp đơn lên tòa án.

  2. động từ

    đơn kiến; trình đơn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.