申奏

申奏
shēnzòu
thân tấu

trình bày; thượng tấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trình bày; thượng tấu

    • Anh ấy tấu trình lên hoàng đế.

  2. động từ

    trình bày; tấu thơ (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.