甲鱼

甲鱼
jiǎ
giáp ngư

ba ba; rùa mai mềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ba ba; rùa mai mềm

    • Rùa mai mềm là một loài bò sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.