- 甲giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
cresol; axit cresol
cresol; axit cresol
Cresol là một hợp chất hữu cơ.
cresol; axit cresol
cresol; axit cresol
Cresol là một hợp chất hữu cơ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.