甲苯

甲苯
jiǎběn
giáp bản

thoát khỏi; thoát ra; thoát được

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thoát khỏi; thoát ra; thoát được

    • Toluene là một hợp chất hữu cơ.

  2. danh từ

    toluene; methylbenzene

    • Methylbenzene là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.