甲胺

甲胺
jiǎàn
giáp át

metylamin; amin mê-tan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    metylamin; amin mê-tan

    • Methylamine là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.