甲紫

甲紫
jiǎ
giáp tử

tinh chất xanh tím; xanh tím

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh chất xanh tím; xanh tím

    • Gentian violet là một loại thuốc nhuộm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.