甲型

甲型
jiǎxíng
giáp hình

mở rộng; mở mang; khuếch triển

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. mở rộng; mở mang; khuếch triển

  2. phần mở rộng (tập tin); đuôi file

  3. danh từ

    loại A; kiểu A

    • Virus cúm loại A.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.