田鼠

田鼠
tiánshǔ
điền thử

tác phẩm phỏng cổ; tác phẩm viết theo phong cách cổ điển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tác phẩm phỏng cổ; tác phẩm viết theo phong cách cổ điển

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng lúa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.