田林

田林
Tiánlín
điền lâm

cọ qua; lướt qua; sượt qua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cọ qua; lướt qua; sượt qua(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng lúa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.