田亩

田亩
tián
điền mẫu

đất; ruộng; địa điểm; mặt đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đất; ruộng; địa điểm; mặt đất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng lúa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.