- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
để làm; dùng làm (dùng để phục vụ mục đích nào đó)
để làm; dùng làm (dùng để phục vụ mục đích nào đó)
中用来做某种用途或起某种作用yònglái zuò mǒuzhǒng yòngtu huò qǐ mǒuzhǒng zuòyòng
Căn phòng này có thể dùng làm phòng đọc sách.
dùng làm; sử dụng để; dùng như
中拿来做某事或当作某物nálaile zuò mǒu shì huòzhe dàngzuò mǒu wù
Căn phòng này được dùng làm phòng ngủ.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
để làm; dùng làm (dùng để phục vụ mục đích nào đó)
để làm; dùng làm (dùng để phục vụ mục đích nào đó)
中用来做某种用途或起某种作用yònglái zuò mǒuzhǒng yòngtu huò qǐ mǒuzhǒng zuòyòng
Căn phòng này có thể dùng làm phòng đọc sách.
dùng làm; sử dụng để; dùng như
中拿来做某事或当作某物nálaile zuò mǒu shì huòzhe dàngzuò mǒu wù
Căn phòng này được dùng làm phòng ngủ.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.