- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
rút ra; trích ra (tiền); gạt; quay (số điện thoại)
rút ra; trích ra (tiền); gạt; quay (số điện thoại)
Anh ấy làm việc rất hăng hái.
khơi (lửa); gạt; quay (số điện thoại); phân bổ (ngân sách)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
rút ra; trích ra (tiền); gạt; quay (số điện thoại)
rút ra; trích ra (tiền); gạt; quay (số điện thoại)
Anh ấy làm việc rất hăng hái.
khơi (lửa); gạt; quay (số điện thoại); phân bổ (ngân sách)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.