- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
cơm đã nấu chín (đã định đoạt rồi) [thành ngữ]
cơm đã nấu chín (đã định đoạt rồi) [thành ngữ]
Chuyện đã rồi, không thể cứu vãn được nữa.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm đã nấu chín (đã định đoạt rồi) [thành ngữ]
cơm đã nấu chín (đã định đoạt rồi) [thành ngữ]
Chuyện đã rồi, không thể cứu vãn được nữa.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.