生物医学工程

生物医学工程
shēngxuégōngchéng
sinh vật y học công trình

sinh học y học kỹ thuật; kỹ thuật sinh y

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh học y học kỹ thuật; kỹ thuật sinh y

    • Cô ấy học ngành kỹ thuật y sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.