生物分析法

生物分析法
shēngfēn
sinh vật phân tích pháp

phương pháp phân tích sinh học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương pháp phân tích sinh học

    • Phương pháp phân tích sinh học là một phương pháp khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.