生活资料

生活资料
shēnghuóliào
sinh hoạt tư liệu

hàng tiêu dùng

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng tiêu dùng

    • Hàng tiêu dùng là những vật phẩm không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của con người.

  2. danh từ

    phương tiện sống; tư liệu sinh hoạt

    • Tư liệu sinh hoạt là nền tảng cho sự tồn tại của con người.

  3. danh từ

    lối thoát; con đường sống; kế sinh nhai

    • Tư liệu sinh hoạt là nền tảng cho sự tồn tại của con người.

  4. danh từ

    tài liệu liên quan đến cuộc sống; vật dụng sinh hoạt

    • Đây là tài liệu cuộc sống của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.