Tới nội dung chính

生效

生效
shēngxiào
sinh hiệu

có hiệu lực; có hiệu lực; có tác dụng; có giá trị

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11999
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    có hiệu lực; có hiệu lực; có tác dụng; có giá trị

    • ?

      Hợp đồng này khi nào có hiệu lực?

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu