生效
生效
sinh hiệu
có hiệu lực; có hiệu lực; có tác dụng; có giá trị
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11999
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
có hiệu lực; có hiệu lực; có tác dụng; có giá trị
- ?
Hợp đồng này khi nào có hiệu lực?
Đang tải…
生效
Phồn thể生
sinh hiệu
có hiệu lực; có hiệu lực; có tác dụng; có giá trị
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11999
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
có hiệu lực; có hiệu lực; có tác dụng; có giá trị
- ?
Hợp đồng này khi nào có hiệu lực?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.