生卒年月

生卒年月
shēngniányuè
sinh tốt niên nguyệt

ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)

    • Xin hỏi ngày sinh và ngày mất của ông ấy?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.