- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
di chúc trước khi mất; di nguyện sống
di chúc trước khi mất; di nguyện sống
Anh ấy đã ký một bản di chúc sống.
di chúc trước khi mất; di nguyện sống
di chúc trước khi mất; di nguyện sống
Anh ấy đã ký một bản di chúc sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.