生产总值

生产总值
shēngchǎnzǒngzhí
sinh sản tổng trị

sản xuất tổng trị giá; tổng giá trị sản xuất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sản xuất tổng trị giá; tổng giá trị sản xuất

    • Tổng sản phẩm quốc nội của kinh tế Trung Quốc rất cao.

  2. danh từ

    sản lượng tổng giá trị; tổng giá trị sản xuất

    • Tổng giá trị sản lượng năm ngoái đã tăng 10%.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.