甄选

甄选
zhēnxuǎn
chân tuyển

tuyển chọn kỹ lưỡng; sàng lọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tuyển chọn kỹ lưỡng; sàng lọc

    • Chúng tôi đã chọn ra những học sinh giỏi nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.