甄拔

甄拔
zhēn
chân bạt

chọn lọc; tuyển chọn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chọn lọc; tuyển chọn

    • Công ty đã tuyển chọn một nhóm nhân tài xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.