甄审

甄审
zhēnshěn
chân thẩm

xét tuyển; thẩm định (ứng viên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xét tuyển; thẩm định (ứng viên)

    • Chúng tôi đang sàng lọc các ứng viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.