瓷釉

瓷釉
yòu
từ dứu

men sứ; lớp men tráng sứ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    men sứ; lớp men tráng sứ

    • Lớp men sứ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đồ sứ làm từ đất nung như ngói, âm đọc gợi nhớ chữ 次 (thứ).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.