Tới nội dung chính

瓶子

瓶子
píngzi
bình tử

bình; chén (đựng rượu)

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#5401Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bình; chén (đựng rượu)

    中用来装液体的容器,通常用玻璃或塑料制成yònglái zhuāng yètǐ de róngjù、tōngcháng yòng bōli huò sùliào zhìchéng

    • 。

      Cái chai này rỗng.

瓶
píng
bình
BỘ THỦ⽡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu