瓮城

瓮城
wèngchéng
úng thành

tường phòng thủ trước cổng thành; úng thành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tường phòng thủ trước cổng thành; úng thành

    • Úng thành là một công sự phòng thủ bên ngoài cổng thành.

  2. danh từ

    ụng thành; vòng tường bảo vệ cổng thành

    • Úng thành là một công sự phòng thủ bên ngoài cổng thành cổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.