瓦工

瓦工
gōng
ngoã công

thợ lát gạch; thợ ngói; thợ xây

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ lát gạch; thợ ngói; thợ xây

    • Anh ấy là một thợ lát gạch.

  2. danh từ

    thợ nề; thợ xây gạch

    • Anh ấy là một thợ xây.

  3. danh từ

    thợ hồ; thợ nề; thợ lát gạch

    • Anh ấy là một thợ hồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.