瓦尔特

瓦尔特
ěr
ngoã nhĩ đặc

Walter (tên người)

1 nghĩa#34992
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Walter (tên người)

    • Walter là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.