- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
sáng bóng loáng; sáng chói
sáng bóng loáng; sáng chói
Miếng này sáng bóng.
sáng rực; sáng trưng
Cái đèn này sáng choang.
sáng bóng loáng; sáng chói
sáng bóng loáng; sáng chói
Miếng này sáng bóng.
sáng rực; sáng trưng
Cái đèn này sáng choang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.