瑟索

瑟索
suǒ
sắt sách

run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    run rẩy; rùng mình (vì lạnh hoặc sợ)

    • Anh ấy lạnh đến run rẩy.

  2. động từ

    run rẩy; lạnh; (văn) hàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.