瑞气

瑞气
ruì
thuỵ khí

hơi lành; khí tốt lành; điềm lành (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. hơi lành; khí tốt lành; điềm lành (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.