瑞士卷

瑞士卷
Ruìshìjuǎn
thuỵ sĩ cuộn

bánh cuộn kiểu Thụy Sĩ; bánh bông lan cuộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh cuộn kiểu Thụy Sĩ; bánh bông lan cuộn

    • Tôi thích ăn bánh cuộn Thụy Sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.