琴酒

琴酒
qínjiǔ
cầm tửu

rượu gin

1 nghĩa#35911
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu gin

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.