球虫

球虫
qiúchóng
cầu trùng

cầu trùng (Coccidia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu trùng (Coccidia)

    • Cầu trùng là một loại ký sinh trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.