球友

球友
qiúyǒu
cầu hữu

bạn chơi cầu; bạn chơi thể thao (cùng sở thích)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn chơi cầu; bạn chơi thể thao (cùng sở thích)

    • Anh ấy là một người bạn chơi bóng đá.

  2. danh từ

    bạn chơi cầu; bạn chơi bóng

    • Anh ấy là bạn chơi thể thao tốt nhất của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
  • cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH

Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.