珠箔

珠箔
zhū
châu bạc

rèm châu; màn ngọc trai (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rèm châu; màn ngọc trai (văn)

    • Màn châu nhẹ cuốn, ánh trăng vào nhà.

  2. danh từ

    rèm châu; màn hạt châu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.