珠玑

珠玑
zhū
châu ky

(văn) châu ngọc; ngọc quý; (bóng) lời văn tinh tế, trau chuốt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) châu ngọc; ngọc quý; (bóng) lời văn tinh tế, trau chuốt

  2. danh từ

    (văn) lời văn châu ngọc; câu chữ tinh tế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.