珠母

珠母
zhū
châu mẫu

xà cừ; trai ngọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xà cừ; trai ngọc

    • Cái hộp này được làm bằng xà cừ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.